MQ3978
MQ3978 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Alexandria – Dallas-Fort Worth. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình6,2 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 32 | 25 | ▼ 21,9% |
| Tháng 3 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 96,4% | – |
| Tháng 2 | 80,7% | 96,0% | ▲ 19,0% |
| Tháng 3 | 84,6% | 96,7% | ▲ 14,2% |
| Tháng 4 | 72,4% | 93,3% | ▲ 28,9% |
| Tháng 5 | 80,0% | 95,0% | ▲ 18,8% |
| Tháng 6 | 63,3% | – | – |
| Tháng 7 | 70,0% | – | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 92,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 546
- Bị huỷ 3,0% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AEX DFW Sân bay quốc tế Alexandria – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 458 | -0,7 phút | 94,2% | 195 |
| GSP ORD Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 930 | 11,2 phút | 84,9% | 68 |
| ORD GSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 930 | 3,5 phút | 87,7% | 67 |
| FAR DFW Sân bay quốc tế Hector – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.560 | 13,7 phút | 75,4% | 62 |
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 14,6 phút | 67,2% | 61 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 36 | 83,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 32 | 31 | 80,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 33 | 29 | 72,4% | 4 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |