MQ3966
MQ3966 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Tallahassee – Miami. Trong 846 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,4%trên 846 chuyến
- Chậm trung bình4,5 phút
- Tháng 7/20262▼ 92,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 3 | 36 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 5 | 27 | 20 | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 33 | 6 | ▼ 81,8% |
| Tháng 7 | 28 | 2 | ▼ 92,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 269 | 244 | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,1% | 90,3% | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 92,9% | 78,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 88,1% | 74,2% | ▼ 15,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 91,4% | ▼ 8,6% |
| Tháng 5 | 92,6% | 95,0% | ▲ 2,6% |
| Tháng 6 | 65,6% | 83,3% | ▲ 27,0% |
| Tháng 7 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 84,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,2% | 87,5% | ▲ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 1 | ▼ 88,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 832
- Bị huỷ 1,7% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TLH MIA Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Miami | 649 | 5,2 phút | 83,2% | 347 |
| MIA TLH Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tallahassee | 649 | 2,8 phút | 85,9% | 325 |
| MIA GSP Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 1.029 | 5,0 phút | 87,9% | 59 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 14,1 phút | 67,9% | 53 |
| LSE ORD Sân bay vùng La Crosse – Sân bay quốc tế O'Hare | 345 | 1,0 phút | 95,4% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 93,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 82,1% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 88,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 32 | 65,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 54 | 74,1% | 4 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 91,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |