MQ3946
MQ3946 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Chicago. Trong 543 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 543 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 3/20267▼ 36,4%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 48 | ▲ 45,5% |
| Tháng 2 | 24 | 35 | ▲ 45,8% |
| Tháng 3 | 11 | 7 | ▼ 36,4% |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 62 | – | – |
| Tháng 6 | 8 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 68 | 90 | ▲ 32,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,1% | 75,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | 88,6% | ▲ 18,1% |
| Tháng 3 | 90,9% | 66,7% | ▼ 26,7% |
| Tháng 4 | 67,2% | – | – |
| Tháng 5 | 79,0% | – | – |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 89,3% | – | – |
| Tháng 10 | 84,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 81,3% | 76,7% | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 528
- Bị huỷ 2,8% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM ORD Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế O'Hare | 792 | 13,1 phút | 74,0% | 83 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 6,3 phút | 84,0% | 51 |
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 1,7 phút | 89,5% | 38 |
| SAT MIA Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Miami | 1.836 | 46,5 phút | 66,7% | 31 |
| MIA SAT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.836 | -2,7 phút | 100,0% | 31 |
| FSD DFW Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.189 | 18,8 phút | 63,3% | 31 |
| DFW FSD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.189 | 15,3 phút | 70,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 32 | 78,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 6 | 100,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 26 | 76,9% | 4 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 48 | 44 | 75,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |