MQ3711
MQ3711 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Boston – Chicago. Trong 573 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 573 chuyến
- Chậm trung bình17,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 2 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 1 | 11 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 156 | 193 | ▲ 23,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 86,8% | ▲ 7,6% |
| Tháng 2 | 74,1% | 78,6% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 87,0% | 82,8% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 0,0% | 81,8% | – |
| Tháng 6 | 77,8% | 82,1% | ▲ 5,6% |
| Tháng 7 | 72,4% | 76,7% | ▲ 5,9% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 95,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,3% | 78,4% | ▲ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 9 | ▼ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 552
- Bị huỷ 3,7% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 19,4 phút | 77,1% | 306 |
| ORD MQT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Marquette Sawyer | 488 | 33,4 phút | 75,7% | 115 |
| CLT SGF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Springfield Branson National | 1.138 | 2,1 phút | 93,2% | 45 |
| DFW BPT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Jack Brooks | 435 | 3,7 phút | 90,3% | 33 |
| BPT DFW Sân bay vùng Jack Brooks – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 435 | 7,9 phút | 78,1% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 23 | 87,0% | 6 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 53 | 86,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |