MQ3613
MQ3613 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Amarillo – Dallas-Fort Worth. Trong 745 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 745 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202630▼ 28,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | – | – |
| Tháng 2 | 48 | – | – |
| Tháng 3 | 44 | – | – |
| Tháng 4 | 58 | 48 | ▼ 17,2% |
| Tháng 5 | 62 | 40 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 46 | – | – |
| Tháng 7 | 42 | 30 | ▼ 28,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,6% | – | – |
| Tháng 2 | 95,8% | – | – |
| Tháng 3 | 70,0% | – | – |
| Tháng 4 | 74,1% | 78,7% | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 78,7% | 75,0% | ▼ 4,7% |
| Tháng 6 | 81,8% | – | – |
| Tháng 7 | 81,0% | 96,7% | ▲ 19,4% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 84,5% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 729
- Bị huỷ 2,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW AMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 502 | 6,8 phút | 82,3% | 238 |
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 502 | 12,9 phút | 78,3% | 238 |
| ORD GRB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Austin Straubel | 279 | 15,0 phút | 77,3% | 44 |
| GRB ORD Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế O'Hare | 279 | 26,0 phút | 76,7% | 44 |
| PNS MIA Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Miami | 853 | -3,0 phút | 97,6% | 41 |
| MIA PNS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Pensacola | 853 | -4,2 phút | 97,6% | 41 |
| ORD ILM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Wilmington | 1.223 | -2,5 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 89,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 79,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 40 | 70,0% | 4 |
| tháng 4/2025 | 58 | 54 | 74,1% | 4 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 78,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 46 | 44 | 81,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 47 | 78,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |