MQ3447
MQ3447 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Columbus. Trong 636 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,8%trên 636 chuyến
- Chậm trung bình18,0 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 24 | ▼ 57,1% |
| Tháng 2 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 3 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 4 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 216 | 186 | ▼ 13,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,6% | 50,0% | ▼ 47,2% |
| Tháng 2 | 96,0% | 76,0% | ▼ 20,8% |
| Tháng 3 | 86,4% | 60,7% | ▼ 29,7% |
| Tháng 4 | 79,3% | 69,2% | ▼ 12,7% |
| Tháng 5 | 67,9% | 73,1% | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 42,3% | 55,6% | ▲ 31,3% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,7% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,2% | 62,1% | ▼ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 620
- Bị huỷ 2,5% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CMH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 475 | 24,6 phút | 63,3% | 436 |
| STS PHX Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.123 | 0,7 phút | 93,0% | 57 |
| FWA DFW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.382 | 14,1 phút | 76,2% | 42 |
| DFW FWA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 1.382 | -1,5 phút | 97,6% | 42 |
| PHX STS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma | 1.123 | 0,1 phút | 97,3% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 17 | 64,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 18 | 44,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 60,7% | 3 |
| tháng 4/2026 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 25 | 22 | 50,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |