MQ3340
MQ3340 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Fargo – Chicago. Trong 587 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 85,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,2%trên 587 chuyến
- Chậm trung bình7,1 phút
- Tháng 5/202620▼ 33,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 6 | ▼ 76,9% |
| Tháng 2 | 28 | 13 | ▼ 53,6% |
| Tháng 3 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 30 | 20 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 36 | – | – |
| Tháng 7 | 34 | – | – |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 139 | 94 | ▼ 32,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 100,0% | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 89,3% | 76,9% | ▼ 13,9% |
| Tháng 3 | 81,5% | 64,0% | ▼ 21,5% |
| Tháng 4 | 92,6% | 82,1% | ▼ 11,3% |
| Tháng 5 | 90,0% | 95,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 6 | 77,8% | – | – |
| Tháng 7 | 78,1% | – | – |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 68,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 88,4% | 83,6% | ▼ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 579
- Bị huỷ 1,4% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FAR ORD Sân bay quốc tế Hector – Sân bay quốc tế O'Hare | 895 | -0,5 phút | 91,7% | 133 |
| ORD BNA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Nashville | 660 | 10,8 phút | 80,7% | 116 |
| BNA ORD Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế O'Hare | 660 | 11,7 phút | 83,8% | 75 |
| CVG MIA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Miami | 1.529 | 16,0 phút | 86,5% | 37 |
| SAV MIA Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Miami | 710 | 18,5 phút | 60,0% | 36 |
| MIA SAV Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 710 | 0,2 phút | 91,4% | 36 |
| DAY ORD Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế O'Hare | 386 | 5,7 phút | 96,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 32 | 78,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |