MQ3336
MQ3336 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Little Rock. Trong 502 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 87,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,5%trên 502 chuyến
- Chậm trung bình7,2 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 21 | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 13 | 26 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 11 | 31 | ▲ 181,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 11 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 108 | 128 | ▲ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 88,9% | ▲ 2,2% |
| Tháng 2 | 92,3% | 88,5% | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 81,8% | 73,1% | ▼ 10,7% |
| Tháng 4 | 89,7% | 81,5% | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 73,3% | 73,7% | ▲ 0,5% |
| Tháng 6 | 93,3% | – | – |
| Tháng 7 | 96,8% | – | – |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 89,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 87,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 84,8% | 81,1% | ▼ 4,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 486
- Bị huỷ 3,2% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 1,9 phút | 91,1% | 80 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 6,9 phút | 81,5% | 67 |
| ORD BGR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bangor | 1.569 | 1,2 phút | 94,6% | 56 |
| ORD PWM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 1.444 | 8,2 phút | 80,5% | 44 |
| MQT ORD Sân bay vùng Marquette Sawyer – Sân bay quốc tế O'Hare | 488 | 68,8 phút | 62,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 18 | 88,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 26 | 73,1% | 5 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |