DL418
DL418 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Kahului. Trong 512 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,8%trên 512 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 2 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 178 | 211 | ▲ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,0% | 86,2% | ▲ 9,2% |
| Tháng 2 | 66,7% | 92,9% | ▲ 39,3% |
| Tháng 3 | 88,9% | 77,4% | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 83,3% | 93,3% | ▲ 12,0% |
| Tháng 5 | 90,3% | 93,6% | ▲ 3,6% |
| Tháng 6 | 93,3% | 80,0% | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 86,7% | 76,7% | ▼ 11,5% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 63,6% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 22,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,0% | 85,7% | ▲ 2,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 505
- Bị huỷ 1,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX OGG Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Kahului | 3.996 | 9,4 phút | 84,0% | 227 |
| PWM ATL Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.652 | 9,1 phút | 88,4% | 122 |
| DFW JFK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.235 | 7,8 phút | 83,3% | 36 |
| DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 880 | -1,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 9 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 11/2025 | 15 | 14 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 10 | 9 | 22,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |