DL3014

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

83,0%

DL3014 của Delta Air Lines bay 5 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.000 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.000 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

83,0%đúng giờ
6,6 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.000lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 989
  • Bị huỷ 1,1% 11

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 86,7% 0
tháng 10/2024 37 37 100,0% 0
tháng 11/2024 26 26 100,0% 0
tháng 12/2024 18 18 94,4% 0
tháng 1/2025 52 46 76,1% 6
tháng 2/2025 56 56 67,9% 0
tháng 3/2025 62 62 90,3% 0
tháng 4/2025 60 60 83,3% 0
tháng 5/2025 62 62 75,8% 0
tháng 6/2025 14 14 100,0% 0
tháng 9/2025 40 40 77,5% 0
tháng 10/2025 54 54 92,6% 0
tháng 11/2025 40 40 90,0% 0
tháng 12/2025 62 61 83,6% 1
tháng 1/2026 58 58 86,2% 0
tháng 2/2026 55 51 72,6% 4
tháng 3/2026 62 62 80,7% 0
tháng 4/2026 60 60 91,7% 0
tháng 5/2026 62 62 61,3% 0
tháng 6/2026 60 60 85,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

5
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL SAV Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head 345 3,8 phút 83,3% 382
SAV ATL Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 345 13,2 phút 79,3% 377
BHM ATL Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 215 1,2 phút 85,9% 86
ATL BHM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) 215 4,5 phút 82,6% 86
MSN DTW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Detroit 500 -4,9 phút 98,6% 69