DL1701

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

85,9%

DL1701 của Delta Air Lines bay 7 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.033 lượt khởi hành đã ghi nhận, 85,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.033 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

85,9%đúng giờ
4,7 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.033lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.022
  • Bị huỷ 1,1% 11

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-09 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 22 22 81,8% 0
tháng 10/2024 6 6 83,3% 0
tháng 11/2024 40 40 97,5% 0
tháng 12/2024 52 52 90,4% 0
tháng 1/2025 46 46 73,9% 0
tháng 2/2025 36 36 91,7% 0
tháng 3/2025 50 46 95,7% 4
tháng 4/2025 52 52 82,7% 0
tháng 5/2025 31 31 83,9% 0
tháng 6/2025 46 44 56,8% 2
tháng 7/2025 54 54 75,9% 0
tháng 8/2025 56 56 87,5% 0
tháng 9/2025 52 52 86,5% 0
tháng 10/2025 60 60 95,0% 0
tháng 11/2025 60 59 83,1% 1
tháng 12/2025 62 60 80,0% 2
tháng 1/2026 38 38 92,1% 0
tháng 2/2026 32 32 87,5% 0
tháng 3/2026 56 54 90,7% 2
tháng 4/2026 60 60 81,7% 0
tháng 5/2026 62 62 93,6% 0
tháng 6/2026 60 60 93,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MSP HRL Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Valley 2.112 -0,1 phút 89,6% 254
HRL MSP Sân bay quốc tế Valley – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 2.112 0,4 phút 86,8% 254
ATL TYS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay McGhee Tyson 245 7,8 phút 82,0% 207
TYS ATL Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 245 17,6 phút 79,3% 180
MSP SMF Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Sacramento 2.436 -1,2 phút 92,7% 55
SMF MSP Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 2.436 -1,7 phút 96,4% 55