DL1567
DL1567 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Chicago. Trong 781 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 781 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 1 | ▼ 98,1% |
| Tháng 2 | 56 | 26 | ▼ 53,6% |
| Tháng 3 | 59 | 33 | ▼ 44,1% |
| Tháng 4 | 54 | 28 | ▼ 48,1% |
| Tháng 5 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 30 | 48 | ▲ 60,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 317 | 229 | ▼ 27,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,7% | 100,0% | ▲ 20,9% |
| Tháng 2 | 73,2% | 58,3% | ▼ 20,3% |
| Tháng 3 | 74,6% | 72,7% | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 77,8% | 85,7% | ▲ 10,2% |
| Tháng 5 | 85,7% | 65,5% | ▼ 23,6% |
| Tháng 6 | 93,3% | 70,8% | ▼ 24,1% |
| Tháng 7 | 87,1% | 69,6% | ▼ 20,0% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,9% | – | – |
| Tháng 12 | 72,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,1% | 74,7% | ▼ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 10 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 770
- Bị huỷ 1,4% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế O'Hare | 537 | 11,2 phút | 82,5% | 456 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 24,2 phút | 74,6% | 200 |
| SAN SLC Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.008 | 32,1 phút | 80,7% | 31 |
| MSY JFK Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.902 | 18,8 phút | 62,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 74,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 24 | 58,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 48 | 48 | 70,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 56 | 69,6% | 6 |