AS307
AS307 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Seattle. Trong 485 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 485 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 3 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20,0% | 80,7% | ▲ 303,3% |
| Tháng 2 | 50,0% | 85,7% | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 70,0% | 56,7% | ▼ 19,0% |
| Tháng 4 | – | 83,3% | – |
| Tháng 5 | 70,6% | 93,6% | ▲ 32,5% |
| Tháng 6 | 53,3% | 80,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 83,3% | 76,7% | ▼ 8,0% |
| Tháng 8 | 79,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 58,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 483
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO SEA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 4.105 | 13,1 phút | 78,2% | 148 |
| TPA SEA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 4.051 | 24,5 phút | 63,3% | 79 |
| SFO BOS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Logan | 4.341 | 15,7 phút | 72,1% | 68 |
| SEA MKE Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.719 | 7,3 phút | 76,5% | 51 |
| SEA IAD Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 3.702 | 13,6 phút | 64,6% | 48 |
| BOS SEA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 4.006 | 22,3 phút | 58,5% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 24 | 58,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |