AA848
AA848 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Washington – Dallas-Fort Worth. Trong 626 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,6%trên 626 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202631▼ 44,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 52 | 5 | ▼ 90,4% |
| Tháng 5 | 62 | 12 | ▼ 80,6% |
| Tháng 6 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 7 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 312 | 164 | ▼ 47,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 74,1% | ▼ 17,7% |
| Tháng 2 | 89,3% | 88,9% | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 92,9% | 84,6% | ▼ 8,9% |
| Tháng 4 | 78,9% | 100,0% | ▲ 26,8% |
| Tháng 5 | 93,6% | 83,3% | ▼ 10,9% |
| Tháng 6 | 85,2% | 80,0% | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 91,1% | 61,3% | ▼ 32,7% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,6% | – | – |
| Tháng 12 | 76,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,7% | 81,7% | ▼ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 617
- Bị huỷ 1,4% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA DFW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.915 | 16,4 phút | 84,7% | 151 |
| CMH CLT Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 559 | 14,6 phút | 92,3% | 145 |
| BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 684 | 18,0 phút | 84,0% | 119 |
| PHX BFL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Meadows Field | 684 | 2,2 phút | 90,4% | 114 |
| OGG PHX Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 4.573 | 47,2 phút | 72,2% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 74,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |