AA425
AA425 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Phoenix. Trong 398 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 398 chuyến
- Chậm trung bình24,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | – | – |
| Tháng 2 | 9 | – | – |
| Tháng 3 | 19 | 44 | ▲ 131,6% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | 88,9% | – | – |
| Tháng 3 | 68,4% | 88,4% | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | – | 69,0% | – |
| Tháng 5 | 76,9% | 50,0% | ▼ 35,0% |
| Tháng 6 | 60,0% | 65,5% | ▲ 9,2% |
| Tháng 7 | 56,7% | 41,9% | ▼ 26,0% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 59,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 392
- Bị huỷ 1,5% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS PHX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 411 | 27,7 phút | 70,4% | 142 |
| SJC DFW Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.310 | 1,0 phút | 90,2% | 63 |
| CHA DFW Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.116 | 22,3 phút | 62,5% | 41 |
| CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston | 271 | 17,6 phút | 61,5% | 39 |
| DFW CHA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 1.116 | 99,9 phút | 43,3% | 30 |
| CLT SFO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.687 | -0,2 phút | 93,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 5 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 44 | 43 | 88,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 19 | 18 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |