AA3331
AA3331 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Kansas City. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 630 chuyến
- Chậm trung bình26,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 56 | – |
| Tháng 2 | – | 22 | – |
| Tháng 3 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 76,6% | – |
| Tháng 2 | – | 81,8% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 52,2% | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 86,2% | 85,2% | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 56,7% | 86,2% | ▲ 52,1% |
| Tháng 6 | 62,1% | 72,4% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 69,0% | 70,0% | ▲ 1,5% |
| Tháng 8 | 52,8% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 9 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 602
- Bị huỷ 4,4% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 17/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Kansas City | 742 | 22,1 phút | 66,7% | 252 |
| MCI DFW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 742 | 22,4 phút | 65,2% | 172 |
| ORD JAC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Jackson Hole | 1.866 | 48,1 phút | 74,3% | 72 |
| PHL ORD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.088 | 1,0 phút | 87,2% | 44 |
| PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.313 | 21,5 phút | 67,7% | 31 |
| PHX SBA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Santa Barbara | 731 | 100,5 phút | 55,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 57 | 53 | 52,8% | 4 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 77,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 60,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 46 | 44 | 50,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 56 | 47 | 76,6% | 9 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 52,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 85,2% | 3 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |