AA3141
AA3141 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Phoenix. Trong 651 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 651 chuyến
- Chậm trung bình21,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 11 | ▼ 63,3% |
| Tháng 2 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 206 | 236 | ▲ 14,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 63,6% | ▼ 29,3% |
| Tháng 2 | 82,1% | 91,4% | ▲ 11,3% |
| Tháng 3 | 83,9% | 71,7% | ▼ 14,5% |
| Tháng 4 | 92,3% | 75,0% | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 93,3% | 83,9% | ▼ 10,1% |
| Tháng 6 | 82,8% | 83,3% | ▲ 0,7% |
| Tháng 7 | 76,7% | 80,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 43,3% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,2% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,9% | 78,5% | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 644
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW PHX Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.683 | 22,2 phút | 85,2% | 340 |
| ORD SFO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.964 | 24,8 phút | 55,2% | 88 |
| SEA CLT Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.661 | 29,2 phút | 82,8% | 30 |
| CLT SEA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.661 | 16,9 phút | 55,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 45 | 45 | 82,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |