AA2862
AA2862 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Wichita – Dallas-Fort Worth. Trong 584 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,7%trên 584 chuyến
- Chậm trung bình33,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 49 | 54 | ▲ 10,2% |
| Tháng 5 | 44 | 51 | ▲ 15,9% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 28,6% | – |
| Tháng 2 | – | 61,5% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 40,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 85,7% | 74,1% | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 75,0% | 69,4% | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 79,3% | 60,7% | ▼ 23,5% |
| Tháng 7 | 75,9% | 86,7% | ▲ 14,2% |
| Tháng 8 | 68,2% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,8% | – | – |
| Tháng 12 | 42,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 569
- Bị huỷ 2,6% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 52,2 phút | 77,0% | 135 |
| EGE JFK Sân bay vùng Eagle County – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.802 | 60,2 phút | 40,4% | 110 |
| SLC ORD Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.006 | 27,1 phút | 65,9% | 44 |
| ORD SLC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 2.006 | 10,4 phút | 75,0% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 49 | 49 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 51 | 60,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 42,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 28,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 69,4% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |