AA2848
AA2848 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là West Palm Beach – Charlotte. Trong 640 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 85,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,2%trên 640 chuyến
- Chậm trung bình8,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 31 | 53 | ▲ 71,0% |
| Tháng 4 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 194 | 238 | ▲ 22,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,0% | 46,2% | ▼ 51,4% |
| Tháng 2 | 95,2% | 71,4% | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 90,0% | 94,3% | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 96,7% | 88,6% | ▼ 8,4% |
| Tháng 5 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 100,0% | 93,1% | ▼ 6,9% |
| Tháng 7 | 96,7% | 100,0% | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 38,5% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,8% | – | – |
| Tháng 12 | 76,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 94,8% | 84,8% | ▼ 10,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 6 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 621
- Bị huỷ 3,0% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DJT CLT Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 952 | 1,2 phút | 94,7% | 330 |
| ORD JFK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.188 | 17,7 phút | 72,1% | 46 |
| JFK ORD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.188 | 26,8 phút | 60,5% | 46 |
| DFW MIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Miami | 1.802 | 24,3 phút | 53,1% | 37 |
| BOS DFW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.509 | 12,4 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 100,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 55 | 61,8% | 4 |
| tháng 12/2025 | 48 | 46 | 76,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 46,2% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 53 | 53 | 94,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |