AA2845
AA2845 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Dallas-Fort Worth. Trong 989 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 989 chuyến
- Chậm trung bình19,1 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 40 | 56 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 57 | 62 | ▲ 8,8% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 51 | ▼ 17,7% |
| Tháng 6 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 60,7% | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 84,2% | 60,7% | ▼ 27,9% |
| Tháng 3 | 68,4% | 59,7% | ▼ 12,8% |
| Tháng 4 | 61,7% | 76,7% | ▲ 24,3% |
| Tháng 5 | 65,0% | 60,8% | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 62,5% | 69,0% | ▲ 10,4% |
| Tháng 7 | – | 70,0% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 69,1% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54,4% | – | – |
| Tháng 12 | 82,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 970
- Bị huỷ 1,9% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC DFW Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.590 | 19,3 phút | 71,6% | 398 |
| DFW SLC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.590 | 16,5 phút | 69,2% | 379 |
| LGA TPA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Tampa | 1.628 | 35,3 phút | 68,6% | 72 |
| SJU ORD Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế O'Hare | 3.338 | 40,9 phút | 68,2% | 44 |
| ORD SJU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 3.338 | 9,9 phút | 65,9% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 54 | 90,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 61 | 60 | 78,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 79,3% | 4 |
| tháng 2/2025 | 40 | 38 | 84,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 57 | 57 | 68,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 65,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 55 | 69,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 54,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 60,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 60,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |