AA2831
AA2831 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Washington – Phoenix. Trong 769 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 769 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202654▲ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 56 | ▲ 124,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 38 | ▲ 22,6% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 206 | 297 | ▲ 44,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,2% | 84,6% | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 69,2% | 85,7% | ▲ 23,8% |
| Tháng 3 | 90,3% | 80,7% | ▼ 10,7% |
| Tháng 4 | 86,7% | 96,7% | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 80,7% | 55,3% | ▼ 31,5% |
| Tháng 6 | 76,7% | 71,7% | ▼ 6,5% |
| Tháng 7 | 53,6% | 53,7% | ▲ 0,2% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 76,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,6% | 75,5% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 756
- Bị huỷ 1,7% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA PHX Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.177 | 14,3 phút | 77,2% | 293 |
| CLT MKE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.048 | 14,4 phút | 81,8% | 124 |
| PHX DCA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 3.177 | 3,5 phút | 87,8% | 100 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 33,5 phút | 67,4% | 95 |
| TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami | 329 | 42,2 phút | 59,6% | 94 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 53,6% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 84,6% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 55,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 53,7% | 0 |