AA2793
AA2793 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Charlotte. Trong 753 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 753 chuyến
- Chậm trung bình14,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 30 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 50 | 37 | ▼ 26,0% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 53 | ▲ 76,7% |
| Tháng 5 | 23 | 51 | ▲ 121,7% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 270 | 263 | ▼ 2,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,4% | 57,7% | ▼ 32,5% |
| Tháng 2 | 92,0% | 64,9% | ▼ 29,5% |
| Tháng 3 | 69,5% | 40,0% | ▼ 42,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 84,9% | ▲ 6,1% |
| Tháng 5 | 91,3% | 86,3% | ▼ 5,5% |
| Tháng 6 | 80,8% | 70,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 74,2% | 63,3% | ▼ 14,6% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,9% | 66,7% | ▼ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 744
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA CLT Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.661 | 9,6 phút | 82,7% | 350 |
| CLT SEA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.661 | 14,7 phút | 77,0% | 152 |
| DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.983 | 17,5 phút | 72,2% | 83 |
| SFO PHL Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Philadelphia | 4.048 | 14,7 phút | 79,6% | 44 |
| PHL SFO Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.048 | -2,9 phút | 97,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 93,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 69,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 57,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 86,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |