AA2763
AA2763 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Hartford. Trong 645 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 66,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,5%trên 645 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 34 | – |
| Tháng 2 | 4 | 25 | ▲ 525,0% |
| Tháng 3 | 27 | 48 | ▲ 77,8% |
| Tháng 4 | 30 | 58 | ▲ 93,3% |
| Tháng 5 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 75,0% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 70,8% | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 74,1% | 87,2% | ▲ 17,8% |
| Tháng 4 | 66,7% | 94,8% | ▲ 42,2% |
| Tháng 5 | 46,7% | 77,6% | ▲ 66,2% |
| Tháng 6 | 57,7% | 42,9% | ▼ 25,7% |
| Tháng 7 | 37,9% | 31,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 58,3% | – | – |
| Tháng 9 | 64,3% | – | – |
| Tháng 10 | 69,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,7% | – | – |
| Tháng 12 | 64,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 632
- Bị huỷ 2,0% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 18/2/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT BDL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Bradley | 1.035 | 39,3 phút | 48,1% | 217 |
| BOS DFW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.509 | 21,7 phút | 67,8% | 174 |
| DFW BOS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Logan | 2.509 | 10,1 phút | 75,0% | 105 |
| SEA PHL Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.818 | -1,6 phút | 90,9% | 44 |
| PHL SEA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.818 | 5,3 phút | 90,9% | 44 |
| PHL TPA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tampa | 1.483 | 17,5 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 57,7% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 53 | 53 | 69,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 59,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 57 | 57 | 64,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 32 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 48 | 47 | 87,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 94,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 49 | 77,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 42,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 31,0% | 1 |