AA2732
AA2732 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Greenville. Trong 660 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,7%trên 660 chuyến
- Chậm trung bình26,8 phút
- Tháng 7/202653
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 38 | ▼ 36,7% |
| Tháng 2 | 36 | 46 | ▲ 27,8% |
| Tháng 3 | 6 | 38 | ▲ 533,3% |
| Tháng 4 | – | 6 | – |
| Tháng 5 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 6 | 4 | 59 | ▲ 1.375,0% |
| Tháng 7 | – | 53 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 55 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,6% | 52,9% | ▼ 36,7% |
| Tháng 2 | 66,7% | 82,6% | ▲ 23,9% |
| Tháng 3 | 83,3% | 64,9% | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | – | 50,0% | – |
| Tháng 5 | 81,5% | 70,8% | ▼ 13,1% |
| Tháng 6 | 25,0% | 23,1% | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | – | 30,2% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,2% | – | – |
| Tháng 12 | 64,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 7 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 634
- Bị huỷ 3,9% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW GSP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 1.384 | 8,9 phút | 78,8% | 103 |
| GSP DFW Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.384 | 16,3 phút | 73,7% | 100 |
| LAX DFW Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.983 | 60,7 phút | 45,1% | 89 |
| DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.983 | 36,5 phút | 36,3% | 83 |
| ORD SFO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.964 | 25,3 phút | 74,2% | 31 |
| MIA LAS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.494 | 51,2 phút | 62,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 55 | 81,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 53 | 50 | 68,0% | 3 |
| tháng 1/2025 | 60 | 55 | 83,6% | 5 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 55 | 54 | 64,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 38 | 34 | 52,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 37 | 64,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 24 | 70,8% | 3 |
| tháng 6/2026 | 59 | 52 | 23,1% | 7 |
| tháng 7/2026 | 53 | 53 | 30,2% | 0 |