AA2730
AA2730 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Syracuse – Charlotte. Trong 930 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,1%trên 930 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 56 | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 56 | 38 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 60 | 6 | ▼ 90,0% |
| Tháng 5 | 62 | 39 | ▼ 37,1% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 367 | 231 | ▼ 37,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,3% | 76,9% | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 83,6% | 76,3% | ▼ 8,8% |
| Tháng 3 | 79,0% | 74,2% | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 91,7% | 66,7% | ▼ 27,3% |
| Tháng 5 | 80,7% | 89,7% | ▲ 11,3% |
| Tháng 6 | 72,7% | 73,3% | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 74,2% | 93,3% | ▲ 25,8% |
| Tháng 8 | 72,2% | – | – |
| Tháng 9 | 93,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,7% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,0% | 78,6% | ▼ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 921
- Bị huỷ 1,0% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SYR CLT Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 972 | 10,6 phút | 82,5% | 254 |
| CLT SYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 972 | 7,4 phút | 83,1% | 243 |
| LAX BNA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Nashville | 2.886 | 35,3 phút | 72,5% | 162 |
| TYS MIA Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Miami | 1.168 | 39,4 phút | 76,2% | 132 |
| BNA LAX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.886 | 23,8 phút | 77,8% | 83 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 78,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 83,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 93,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 76,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |