AA2337
AA2337 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Columbus. Trong 753 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,5%trên 753 chuyến
- Chậm trung bình21,9 phút
- Tháng 7/202657▲ 1,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 2 | 12 | 33 | ▲ 175,0% |
| Tháng 3 | – | 53 | – |
| Tháng 4 | – | 12 | – |
| Tháng 5 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 6 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 56 | 57 | ▲ 1,8% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 64,5% | ▼ 30,9% |
| Tháng 2 | 91,7% | 69,7% | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | – | 52,8% | – |
| Tháng 4 | – | 58,3% | – |
| Tháng 5 | 81,5% | 60,0% | ▼ 26,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 64,8% | ▲ 29,6% |
| Tháng 7 | 46,4% | 50,0% | ▲ 7,7% |
| Tháng 8 | 42,5% | – | – |
| Tháng 9 | 83,8% | – | – |
| Tháng 10 | 62,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 62,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 729
- Bị huỷ 3,2% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CMH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.489 | 22,5 phút | 61,3% | 388 |
| CMH DFW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.489 | 31,4 phút | 56,8% | 234 |
| CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 694 | 1,4 phút | 88,9% | 100 |
| ORD IAH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.491 | 13,3 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 48 | 50,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 56 | 56 | 46,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 44 | 40 | 42,5% | 4 |
| tháng 9/2025 | 38 | 37 | 83,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 62,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 36 | 66,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 62,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 31 | 64,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 53 | 53 | 52,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 20 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 64,8% | 6 |
| tháng 7/2026 | 57 | 56 | 50,0% | 1 |