AA2192
AA2192 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Dallas-Fort Worth. Trong 710 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 710 chuyến
- Chậm trung bình16,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 55,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | – | 56 | – |
| Tháng 3 | – | 62 | – |
| Tháng 4 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 5 | 31 | 51 | ▲ 64,5% |
| Tháng 6 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 79,6% | – |
| Tháng 2 | – | 80,4% | – |
| Tháng 3 | – | 79,0% | – |
| Tháng 4 | 88,9% | 83,1% | ▼ 6,6% |
| Tháng 5 | 61,3% | 94,0% | ▲ 53,4% |
| Tháng 6 | 77,8% | 46,7% | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 85,0% | 58,1% | ▼ 31,7% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 77,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 8 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 699
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF DFW Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.298 | 12,4 phút | 76,6% | 205 |
| DFW SMF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.298 | 9,0 phút | 81,8% | 203 |
| LAX MCO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Orlando | 3.562 | 55,7 phút | 56,9% | 72 |
| ORD SFO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.964 | 10,0 phút | 72,6% | 62 |
| JAX DFW Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.475 | 5,1 phút | 88,4% | 44 |
| DFW JAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.475 | -2,3 phút | 95,4% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 56 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 54 | 79,6% | 8 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 94,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |