AA1683
AA1683 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Charlotte. Trong 705 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 705 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 10,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 51 | 30 | ▼ 41,2% |
| Tháng 5 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 251 | 212 | ▼ 15,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | 50,0% | ▼ 38,1% |
| Tháng 2 | 95,5% | 64,3% | ▼ 32,6% |
| Tháng 3 | 89,3% | 41,4% | ▼ 53,7% |
| Tháng 4 | 95,9% | 76,7% | ▼ 20,1% |
| Tháng 5 | 96,7% | 74,2% | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 90,6% | 51,7% | ▼ 42,9% |
| Tháng 7 | 78,6% | 54,8% | ▼ 30,2% |
| Tháng 8 | 76,5% | – | – |
| Tháng 9 | 93,6% | – | – |
| Tháng 10 | 94,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,6% | 59,0% | ▼ 34,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 691
- Bị huỷ 2,0% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW CLT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 806 | 2,4 phút | 89,7% | 227 |
| CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit | 806 | 2,5 phút | 91,2% | 185 |
| DFW SLC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.590 | 24,8 phút | 54,8% | 153 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 25,9 phút | 56,3% | 72 |
| DCA MIA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Miami | 1.483 | 24,5 phút | 79,6% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 95,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 51 | 49 | 95,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 32 | 90,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 50,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 41,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |