AA1581
AA1581 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Cincinnati. Trong 740 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 740 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 5 | ▼ 91,9% |
| Tháng 2 | 52 | 17 | ▼ 67,3% |
| Tháng 3 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 285 | 174 | ▼ 38,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,5% | 60,0% | ▼ 29,0% |
| Tháng 2 | 84,6% | 52,9% | ▼ 37,4% |
| Tháng 3 | 77,6% | 79,3% | ▲ 2,3% |
| Tháng 4 | 75,9% | 36,7% | ▼ 51,7% |
| Tháng 5 | 67,7% | 82,8% | ▲ 22,2% |
| Tháng 6 | 92,9% | 86,2% | ▼ 7,2% |
| Tháng 7 | 89,3% | 93,1% | ▲ 4,3% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,8% | 70,1% | ▼ 14,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 720
- Bị huỷ 2,7% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CVG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.305 | 11,5 phút | 77,8% | 245 |
| DCA CLT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 533 | 8,1 phút | 90,8% | 191 |
| CVG DFW Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.305 | 13,6 phút | 78,1% | 133 |
| MIA STL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.722 | 11,2 phút | 75,2% | 119 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 86,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 55 | 80,0% | 3 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 84,5% | 4 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 49 | 77,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |