AA1522
AA1522 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Jacksonville. Trong 879 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 879 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 7/202653▼ 13,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 2 | 40 | 25 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 57 | 29 | ▼ 49,1% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 61 | 53 | ▼ 13,1% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 371 | 229 | ▼ 38,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | 92,6% | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 88,0% | ▼ 2,2% |
| Tháng 3 | 83,9% | 89,7% | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 80,0% | 56,7% | ▼ 29,2% |
| Tháng 5 | 74,6% | 74,1% | ▼ 0,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 42,9% | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 36,1% | 52,9% | ▲ 46,8% |
| Tháng 8 | 57,1% | – | – |
| Tháng 9 | 69,6% | – | – |
| Tháng 10 | 82,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,0% | 71,0% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 858
- Bị huỷ 2,4% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT JAX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jacksonville | 530 | 16,1 phút | 71,1% | 277 |
| JAX CLT Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 530 | 17,4 phút | 70,3% | 263 |
| MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 756 | 22,8 phút | 89,7% | 152 |
| BNA DFW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.014 | 31,6 phút | 49,1% | 62 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 35,7 phút | 59,1% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 75,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 59 | 59 | 79,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 58 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 31 | 83,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 55 | 74,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 36,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 57,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 27 | 74,1% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 42,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 53 | 51 | 52,9% | 2 |