Sibiu (SBZ)
Sân bay quốc tế Sibiu phục vụ 49.153 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 31,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 322 | 444 | ▲ 37,9% |
| Tháng 2 | 316 | 376 | ▲ 19,0% |
| Tháng 3 | 368 | 415 | ▲ 12,8% |
| Tháng 4 | 428 | 458 | ▲ 7,0% |
| Tháng 5 | 457 | 410 | ▼ 10,3% |
| Tháng 6 | 559 | 499 | ▼ 10,7% |
| Tháng 7 | 590 | 434 | ▼ 26,4% |
| Tháng 8 | 770 | 403 | ▼ 47,7% |
| Tháng 9 | 718 | – | – |
| Tháng 10 | 632 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 460 | – | – |
| Tháng 12 | 485 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.810 | 3.439 | ▼ 9,7% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34.304 | 47.927 | ▲ 39,7% |
| Tháng 2 | 33.342 | 43.421 | ▲ 30,2% |
| Tháng 3 | 37.401 | 49.153 | ▲ 31,4% |
| Tháng 4 | 45.138 | – | – |
| Tháng 5 | 49.841 | – | – |
| Tháng 6 | 59.875 | – | – |
| Tháng 7 | 68.482 | – | – |
| Tháng 8 | 100.814 | – | – |
| Tháng 9 | 84.771 | – | – |
| Tháng 10 | 71.636 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52.237 | – | – |
| Tháng 12 | 56.374 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 105.047 | 140.501 | ▲ 33,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 7/2024.
Chuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Sibiu mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2023 | Tấn hàng hoá 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 52 | ▲ 2.500,0% |
| Tháng 2 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 3 | 22 | 5 | ▼ 77,3% |
| Tháng 4 | 17 | – | – |
| Tháng 5 | 32 | – | – |
| Tháng 6 | 22 | – | – |
| Tháng 7 | 33 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 62 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 50 | 75 | ▲ 50,0% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34.302 | 47.875 | ▲ 39,6% |
| Tháng 2 | 33.316 | 43.403 | ▲ 30,3% |
| Tháng 3 | 37.379 | 49.148 | ▲ 31,5% |
| Tháng 4 | 45.121 | – | – |
| Tháng 5 | 49.809 | – | – |
| Tháng 6 | 59.853 | – | – |
| Tháng 7 | 68.449 | – | – |
| Tháng 8 | 100.784 | – | – |
| Tháng 9 | 84.709 | – | – |
| Tháng 10 | 71.615 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52.221 | – | – |
| Tháng 12 | 56.317 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 104.997 | 140.426 | ▲ 33,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 368 | 333 | 349 | 394 | 461 | 508 | 550 | 538 | 518 | 465 | 369 | 370 |
| 2025 | 322 | 316 | 368 | 428 | 457 | 559 | 590 | 770 | 718 | 632 | 460 | 485 |
| 2026 | 444 | 376 | 415 | 458 | 410 | 499 | 434 | 403 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 171 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Sibiu trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Sibiu mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 17 | 98 |
| 30/8/2026 | 9 | 92 |
| 29/8/2026 | 8 | 94 |
| 28/8/2026 | 23 | 94 |
| 27/8/2026 | 13 | 87 |
| 26/8/2026 | 11 | 87 |
| 25/8/2026 | 17 | 90 |
| 24/8/2026 | 11 | |
| 23/8/2026 | 11 | |
| 22/8/2026 | 8 | |
| 21/8/2026 | 16 | |
| 20/8/2026 | 13 | |
| 19/8/2026 | 14 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế München Franz Josef Strauss SBZ–MUC → | 1.618 | 973 |
| Sân bay Luton London SBZ–LTN → | 726 | 1.903 |
| Sân bay quốc tế Vienna SBZ–VIE → | 592 | 626 |
| Sân bay Memmingen SBZ–FMM → | 521 | 1.079 |
| Sân bay Nuremberg SBZ–NUE → | 296 | 1.057 |
| Sân bay Baden SBZ–FKB → | 227 | 1.250 |
| Sân bay Dortmund SBZ–DTM → | 220 | 1.364 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 1 Sân bay quốc tế Sibiu được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 1 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)