Các chuyến bay tại sân bay Rize–Artvin ngày 6/10/2026
Sân bay Rize–Artvin có 22 chuyến bay ngày 6/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:40 | VF4268 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:55 | TK2536 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:55 04:55 | — | Đã hạ cánh |
| 05:20 | VF4269 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 05:20 05:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:30 | PC2770 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:30 05:30 | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK2537 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:15 | PC2771 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:15 06:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:25 | VF3294 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 06:25 06:25 | — | Đã hạ cánh |
| 07:10 | VF3295 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:10 07:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | TK2540 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 10:40 10:40 | — | Đã hạ cánh |
| 10:50 | VF3296 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 10:50 10:50 | — | Đã hạ cánh |
| 11:25 | TK2541 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:25 11:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:35 | VF3297 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 11:35 11:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:35 | VF3298 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 16:35 16:35 | — | Đã hạ cánh |
| 17:15 | VF4270 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 17:15 17:15 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | VF3299 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 17:55 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:55 | VF4271 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 17:55 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:50 | VF3300 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:50 18:50 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | PC3270 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 19:00 19:45 | — | Đã hạ cánh |
| 19:20 | TK2542 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 19:20 19:20 | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | VF3301 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:30 19:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | PC3271 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 19:35 20:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:05 | TK2543 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:05 20:05 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.