Các chuyến bay tại Sân bay Rize–Artvin ngày 2026-09-19
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay Rize–Artvin có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-19, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:30 | G99616 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 01:30 01:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:40 | PC2770 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:40 | VF4268 | Belgian Air Force | Đến Esenboğa International Airport | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:55 | TK2536 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 04:55 04:55 | — | Đã hạ cánh |
| 05:20 | VF4269 | Belgian Air Force | Đi Esenboğa International Airport | 05:20 05:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:25 | PC2771 | Pegasus Airlines | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 05:25 05:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:30 | PC2770 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 05:30 05:30 | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK2537 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 05:40 05:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:25 | VF3294 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 06:25 06:25 | — | Đã hạ cánh |
| 07:10 | VF3295 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 07:10 07:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | TK2540 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 10:40 10:40 | — | Đã hạ cánh |
| 10:50 | VF3296 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 10:50 10:50 | — | Đã hạ cánh |
| 11:25 | TK2541 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 11:25 11:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:35 | VF3297 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 11:35 11:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:40 | TK2548 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 13:40 13:40 | — | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TK2549 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 14:25 14:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | VF3298 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 16:20 16:20 | — | Đã hạ cánh |
| 16:35 | TK2542 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 16:35 16:35 | — | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TK2543 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 17:20 17:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:20 | VF4270 | Belgian Air Force | Đến Esenboğa International Airport | — | 17:20 17:20 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | VF3299 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 17:55 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:00 | VF4271 | Belgian Air Force | Đi Esenboğa International Airport | 18:00 18:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:50 | VF3300 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 18:50 18:50 | — | Đã hạ cánh |
| 19:20 | TK2542 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 19:20 19:20 | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | VF3301 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 19:30 19:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:05 | TK2543 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 20:05 20:05 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-19