Các chuyến bay tại sân bay Pulkovo ngày 26/9/2026
Sân bay Pulkovo có 40 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 26/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | FV6184 | Rossiya | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:30 | 00:00 23:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | 5N1542 | Smartavia | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 20:20 | 00:05 00:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | N4309 | Nordwind | Đến Tomsk Kamov Airport TOF | 00:05 00:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:05 | NE696 | Nesma Airlines | Từ Sharm El Sheikh International Airport SSH | 18:15 | 00:05 23:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | UJ736 | AlMasria Universal Airlines | Đến Hurghada International Airport HRG | 00:05 02:02 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 00:09 | 5N538 | Smartavia | Từ Kazan International Airport KZN | 22:00 | 00:09 | — | Theo lịch |
| 00:10 | 5N586 | Smartavia | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 19:50 | 00:10 00:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | FV6587 | Rossiya | Đến Syktyvkar Airport SCW | 00:10 00:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 00:10 | SU6587 | Aeroflot | Đến Syktyvkar Airport SCW | 00:10 | — | — | Theo lịch |
| 00:10 | TK403 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 20:30 | 00:10 00:23 | +13 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | UJ626 | AlMasria Universal Airlines | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 00:10 01:08 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 00:15 | 5N1538 | Smartavia | Từ Kazan International Airport KZN | 22:00 | 00:15 00:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | DP536 | Aeroputul International Marculesti | Từ Khrabrovo Airport KGD | 21:20 | 00:15 00:59 | +44 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | TK400 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 00:15 00:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:20 | FV6401 | Rossiya | Đến Koltsovo Airport SVX | 00:20 00:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:20 | SU6401 | Aeroflot | Đến Koltsovo Airport SVX | 00:20 | — | — | Theo lịch |
| 00:25 | SU2932 | Aeroflot | Đến Irkutsk International Airport IKT | 00:25 00:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 00:30 | FV6404 | Rossiya | Từ Koltsovo Airport SVX | 23:40 | 00:30 00:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | FZ992 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 00:30 03:59 | — | +209 | Đã cất cánh |
| 00:30 | J2139 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:20 | 00:30 23:55 | -35 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | J220 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 00:30 00:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 00:30 | SU6404 | Aeroflot | Từ Koltsovo Airport SVX | 23:40 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:30 | VF291 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 20:35 | 00:30 00:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | FV6332 | Rossiya | Từ Khrabrovo Airport KGD | 21:50 | 00:35 00:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | FV6453 | Rossiya | Đến Orenburg Central Airport REN | 00:35 00:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:35 | FV6461 | Rossiya | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 00:35 00:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 00:35 | FV6805 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:30 | 00:35 01:04 | +29 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SU6332 | Aeroflot | Từ Khrabrovo Airport KGD | 21:50 | 00:35 | — | Theo lịch |
| 00:35 | SU6453 | Aeroflot | Đến Orenburg Central Airport REN | 00:35 | — | — | Theo lịch |
| 00:35 | SU6461 | Aeroflot | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 00:35 | — | — | Theo lịch |
| 00:35 | SU6805 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:30 | 00:35 | — | Đã hạ cánh |
| 00:40 | BJ839 | Nouvel Air Tunisie | Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 00:40 | — | — | Đã huỷ |
| 00:40 | BJ839A | Nouvel Air Tunisie | Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 00:40 | — | — | Đã huỷ |
| 00:40 | DP1569 | Aeroputul International Marculesti | Đến Perm International Airport PEE | 00:40 01:52 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 00:40 | TK1233 | Turkish Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | 20:10 | 00:40 00:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | 5N1546 | Smartavia | Từ Sochi International Airport AER | 20:30 | 00:45 | — | Theo lịch |
| 00:45 | N4255 | Nordwind | Đến Ufa International Airport UFA | 00:45 00:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:50 | FV6531 | Rossiya | Đến Almaty International Airport ALA | 00:50 01:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 00:50 | FV6600 | Rossiya | Từ Kazan International Airport KZN | 22:30 | 00:50 00:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SU6600 | Aeroflot | Từ Kazan International Airport KZN | 22:30 | 00:50 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.