Các chuyến bay tại sân bay Ordu–Giresun ngày 19/9/2026
Sân bay Ordu–Giresun có 19 chuyến bay ngày 19/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | VF3286 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 00:05 00:05 | — | Đã hạ cánh |
| 00:55 | VF3289 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 00:55 00:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:00 | VF4261 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 02:00 02:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:15 | VF3282 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:15 04:15 | — | Đã hạ cánh |
| 05:00 | VF3281 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:00 05:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:00 | VF4258 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 06:00 06:00 | — | Đã hạ cánh |
| 06:05 | PC2862 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 06:05 06:40 | — | Đã hạ cánh |
| 06:40 | VF4259 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 06:40 06:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:50 | TK2848 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 06:50 06:50 | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | PC2863 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:55 07:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | PC1653 | Pegasus Airlines | Đến Düsseldorf Airport DUS | 07:00 07:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:35 | TK2849 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:35 07:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:00 | TK2850 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 11:00 11:00 | — | Đã hạ cánh |
| 11:45 | TK2851 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:45 11:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | TK2852 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 17:00 17:10 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | TK2853 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:45 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:45 | VF3284 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 17:45 17:45 | — | Đã hạ cánh |
| 18:30 | VF3285 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:30 18:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 22:30 | VF4260 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 22:30 22:30 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.