Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Nnamdi Azikiwe ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Nnamdi Azikiwe có 73 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 73 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 73 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | P47575 | Air Peace | Từ London Gatwick Airport LGW | 21:50 | 04:00 03:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 04:50 | BA83 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 22:30 | 04:50 04:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | AT587 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 00:01 | 05:55 05:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | P47131 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:45 | QR1433 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:25 | 06:45 06:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | AT586 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:55 07:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:00 | R42000 | Rano Air | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UN519 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 07:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UN548 | Transaero Airlines | Đến Warri Airport QRW | 07:00 07:37 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 07:30 | EE1402 | Xfly | Đến Akanu Ibiam International Airport ENU | 07:30 07:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:30 | EE1426 | Xfly | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | NA817 | North American Airlines | Đến Yola Airport YOL | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | UY421 | Sky Prime Aviation | Đến Yola Airport YOL | 07:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | P47120 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:30 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | BA82 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 07:55 08:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:00 | QI561 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 07:19 | — | -41 | Đã cất cánh |
| 08:00 | R42008 | Rano Air | Đến Mallam Aminu Kano International Airport KAN | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | UN590 | Transaero Airlines | Đến Kotoka International Airport ACC | 08:00 08:43 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 08:15 | EE1414 | Xfly | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | QR1433 | Qatar Airways | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 08:15 08:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:15 | UN504 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:15 08:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | P47124 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | VM1600 | ALL / N/A | Từ Mallam Aminu Kano International Airport KAN | 07:30 | 08:20 | — | Theo lịch |
| 08:30 | P47121 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | QI520 | ALL / N/A | Từ Akwa Ibom International Airport QUO | 08:00 | 08:30 09:34 | +64 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | N2121 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:30 | 08:45 08:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UY427 | Sky Prime Aviation | Từ General Tunde Idiagbon International Airport ILR | 07:45 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 08:50 | EE1415 | Xfly | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:50 08:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UN505 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 09:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:05 | VM1648 | ALL / N/A | Đến Yola Airport YOL | 09:05 | — | — | Theo lịch |
| 09:10 | UY400 | Sky Prime Aviation | Từ Maiduguri International Airport MIU | 07:45 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | N2165 | ALL / N/A | Đến Benin Airport BNI | 09:15 09:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:15 | OF1181 | ALL / N/A | Từ General Tunde Idiagbon International Airport ILR | 08:30 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | OF1185 | ALL / N/A | Từ General Tunde Idiagbon International Airport ILR | 08:30 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | QI556 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 09:15 09:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | EE1454 | Xfly | Đến Mallam Aminu Kano International Airport KAN | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | KJ7101 | ALL / N/A | Từ Akanu Ibiam International Airport ENU | 08:35 | 09:30 09:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | KP31 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 07:45 | 09:30 09:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | OF1204 | ALL / N/A | Từ General Tunde Idiagbon International Airport ILR | 08:35 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | P47101 | Air Peace | Từ Akanu Ibiam International Airport ENU | 08:35 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | P47191 | Air Peace | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 08:20 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | Q9313 | ALL / N/A | Từ Benin Airport BNI | 08:15 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | Q99313 | ALL / N/A | Từ Benin Airport BNI | 08:15 | 09:30 09:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | X97191 | Avion Express | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 08:20 | 09:30 09:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:38 | Q9315 | ALL / N/A | Từ Akure Airport AKR | 08:30 | 09:38 09:32 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:38 | Q99315 | ALL / N/A | Từ Akure Airport AKR | 08:30 | 09:38 | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | UN511 | Transaero Airlines | Từ Sam Mbakwe International Cargo Airport QOW | 08:40 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 09:40 | UN561 | Transaero Airlines | Từ Benin Airport BNI | 08:40 | 09:40 10:42 | +62 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | UN507 | Transaero Airlines | Từ Asaba International Airport ABB | 08:45 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 09:45 | UN586 | Transaero Airlines | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 08:45 | 09:45 09:56 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | P47861 | Air Peace | Từ Asaba International Airport ABB | 08:50 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 09:50 | UY425 | Sky Prime Aviation | Đến Mallam Aminu Kano International Airport KAN | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | P47444 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:35 | 09:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | QI521 | ALL / N/A | Đến Akwa Ibom International Airport QUO | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | QI557 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:00 10:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KJ7102 | ALL / N/A | Đến Akanu Ibiam International Airport ENU | 10:10 10:44 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KP31 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:10 | P47102 | Air Peace | Đến Akanu Ibiam International Airport ENU | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | P47192 | Air Peace | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | Q99312 | ALL / N/A | Đến General Tunde Idiagbon International Airport ILR | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | X97192 | Avion Express | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 10:10 10:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 10:15 | Q9342 | ALL / N/A | Đến Ibadan Airport IBA | 10:15 10:46 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 10:15 | Q99342 | ALL / N/A | Đến Ibadan Airport IBA | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | UN512 | Transaero Airlines | Đến Sam Mbakwe International Cargo Airport QOW | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | UN562 | Transaero Airlines | Đến Benin Airport BNI | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | OF1175 | ALL / N/A | Đến Ibadan Airport IBA | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | P47231 | Air Peace | Đến Ibadan Airport IBA | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | UN508 | Transaero Airlines | Đến Asaba International Airport ABB | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | UN587 | Transaero Airlines | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 10:30 11:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 10:35 | EE1419 | Xfly | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | P47444 | Air Peace | Đến Maiduguri International Airport MIU | 10:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | P47152 | Air Peace | Đến Sam Mbakwe International Cargo Airport QOW | 10:40 11:22 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 10:45 | P47576 | Air Peace | Đến London Heathrow Airport LHR | 10:45 11:27 | — | +42 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.