Các chuyến bay tại sân bay Mersa Matruh ngày 26/9/2026
Sân bay Mersa Matruh có 18 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | 6D6016 | Smartwings Slovakia | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 03:10 | 07:20 | — | Theo lịch |
| 08:10 | 6D6031 | Smartwings Slovakia | Đến Košice International Airport KSC | 08:10 08:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:12 | E47995 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 05:10 | 09:12 09:14 | +2 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | E47996 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 10:30 10:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:34 | 3E9681 | Multi-Aero | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 07:30 | 11:34 11:38 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 3E9684 | Multi-Aero | Đến Pardubice Airport PED | 12:35 12:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:59 | 3E9638 | Multi-Aero | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 08:50 | 12:59 | — | Theo lịch |
| 13:28 | E47169 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 09:05 | 13:28 13:53 | +25 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 3E9639 | Multi-Aero | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 14:00 14:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:30 | E47170 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 14:30 14:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:05 | 6D6030 | Smartwings Slovakia | Từ Košice International Airport KSC | 11:05 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:41 | E47305 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 11:25 | 15:41 | — | Theo lịch |
| 15:55 | 6D6017 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 15:55 16:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:15 | E47306 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 17:15 17:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:45 | FB8563 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 06:25 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:35 | FB8564 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 20:10 | 3E9683 | Multi-Aero | Từ Pardubice Airport PED | 15:45 | 20:10 19:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 3E9682 | Multi-Aero | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 21:00 21:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.