Các chuyến bay tại sân bay Mersa Matruh ngày 29/9/2026
Sân bay Mersa Matruh có 15 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 29/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
15 trong 15
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | NO2290 | Aus-Air | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:00 | 11:00 11:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | NO2987 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 11:50 11:38 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 12:00 | NO2052 | Aus-Air | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 08:00 | 12:00 12:28 | +28 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | NO2246 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 12:15 12:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 12:40 | NO2670 | Aus-Air | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 08:30 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 13:15 | NO2987 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:15 12:37 | — | -38 | Đã cất cánh |
| 20:35 | NO2291 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 20:35 20:15 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 20:50 | NO2247 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 20:50 | — | — | Đã huỷ |
| 21:10 | NO2246 | Aus-Air | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 17:15 | 21:10 20:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | NO2671 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 21:40 21:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:55 | NO2053 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 21:55 21:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 22:00 | NO2291 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:00 21:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 22:35 | NO2986 | Aus-Air | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 18:20 | 22:35 | — | Theo lịch |
| 22:35 | NO2987 | Aus-Air | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 18:20 | 22:35 | — | Theo lịch |
| 23:25 | NO2053 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 23:25 23:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.