Các chuyến bay tại Sân bay Maya-Maya ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay Maya-Maya có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | GO135 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Libreville Leon M'ba International Airport | 22:45 | 00:20 00:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | GO134 | Kuzu Airlines Cargo | Đi Ndjili International Airport | 01:35 01:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:40 | KP45 | Asialink Cargo Express | Đi Ndjili International Airport | 07:40 07:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AAT101 | American Airlines | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 08:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | HF837 | Air Cote d'Ivoire | Đi Ndjili International Airport | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:40 | 8R7519 | Amelia | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 07:45 | 08:40 08:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | TWC1111 | T'Way Air | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 08:30 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | 8R7520 | Amelia | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 09:30 09:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:00 | TWC1112 | T'Way Air | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 08:45 | 11:10 10:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AAT102 | American Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 10:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 12:10 12:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 12:55 | 8R7521 | Amelia | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 12:00 | 12:55 13:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | QE715 | Eclair Aviation | Đi London Biggin Hill Airport | 13:00 13:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:00 | 8R7522 | Amelia | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 14:00 14:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AAT103 | American Airlines | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | TWC1113 | T'Way Air | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 15:00 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | TWC1114 | T'Way Air | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | AF754 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport | 10:40 | 17:35 17:55 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AAT104 | American Airlines | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 16:45 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:25 | 8R7523 | Amelia | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 17:30 | 18:25 18:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | AF754 | Air France | Đi Ndjili International Airport | 19:05 19:43 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 19:15 | 8R7524 | Amelia | Đi Antonio Agostinho-Neto International Airport | 19:15 19:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:20 | KP40 | Asialink Cargo Express | Đến Libreville Leon M'ba International Airport | 17:30 | 19:20 18:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport | 20:00 | 21:00 20:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | KFE843 | Air Belgium | Đi Paris-Le Bourget International Airport | 21:45 | — | — | Đã huỷ |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05