Các chuyến bay tại sân bay Kristiansand, Kjevik ngày 18/9/2026
Sân bay Kristiansand, Kjevik có 30 chuyến bay ngày 18/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK2983 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | KL1184 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:50 | DY271 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:55 | SK208 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:30 | QS4358 | Smartwings | Đến Malta International Airport MLA | 05:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:15 | ENT577 | ALL / N/A | Đến Tivat Airport TIV | 06:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | WF586 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 07:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | DY270 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:05 07:02 | — | Đã hạ cánh |
| 07:25 | SK211 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:25 07:23 | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | DY273 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 07:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | SK212 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 07:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF587 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 09:45 09:39 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF588 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:10 | SK2986 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 12:10 12:33 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SK2987 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF589 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 13:05 12:55 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF590 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:45 | SK215 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 13:45 13:52 | — | Đã hạ cánh |
| 14:15 | SK216 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 14:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:55 | DY276 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 14:55 15:11 | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | DY277 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 15:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:45 | KL1187 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 15:45 15:41 | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | WF591 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 15:55 15:52 | — | Đã hạ cánh |
| 16:15 | KL1188 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | WF592 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 16:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | SK221 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 17:00 16:59 | — | Đã hạ cánh |
| 17:30 | SK222 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 17:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:10 | WF593 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 19:10 19:08 | — | Đã hạ cánh |
| 21:10 | KL1189 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 21:10 21:06 | — | Đã hạ cánh |
| 22:05 | SK2988 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 22:05 22:31 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.