Các chuyến bay tại sân bay Kristiansand, Kjevik ngày 3/10/2026
Sân bay Kristiansand, Kjevik có 25 chuyến bay ngày 3/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 3/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK2983 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | KL1184 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | WF586 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 07:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:45 | SK7417 | SAS | Đến Gran Canaria Airport LPA | 08:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF587 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 09:45 09:39 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF588 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:30 | FH491 | Freebird Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | — | 11:30 11:24 | — | Đã hạ cánh |
| 12:10 | SK2986 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 12:10 12:03 | — | Đã hạ cánh |
| 12:15 | FH491 | Freebird Airlines | Đến Kristiansand Airport KRS | 12:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:45 | DK1581 | Sunclass Airlines | Từ Palma de Mallorca Airport PMI | — | 12:45 12:57 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SK2987 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF589 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 13:05 12:55 | — | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SK7310 | SAS | Từ Chania International Airport CHQ | — | 13:10 13:23 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF590 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:50 | SK4962 | SAS | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | — | 13:50 13:51 | — | Đã hạ cánh |
| 14:20 | SK215 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 14:20 14:17 | — | Đã hạ cánh |
| 14:30 | SK7309 | SAS | Đến Chania International Airport CHQ | 14:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:50 | SK216 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 14:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:00 | SK4961 | SAS | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:35 | KL1187 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 15:35 15:34 | — | Đã hạ cánh |
| 16:05 | KL1188 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:35 | WF591 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 16:35 16:33 | — | Đã hạ cánh |
| 20:15 | SK7418 | SAS | Từ Gran Canaria Airport LPA | — | 20:15 20:03 | — | Đã hạ cánh |
| 21:10 | KL1189 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 21:10 21:07 | — | Đã hạ cánh |
| 22:05 | SK2988 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 22:05 22:09 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.