Các chuyến bay tại sân bay Kristiansand, Kjevik ngày 16/10/2026
Sân bay Kristiansand, Kjevik có 30 chuyến bay ngày 16/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 16/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
30 trong 30
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK2983 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | KL1184 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 04:50 | DY271 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:50 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | ENT525 | ALL / N/A | Đến Bari Karol Wojtyła International Airport BRI | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:20 | SK7529 | SAS | Đến Gran Canaria Airport LPA | 06:20 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | WF586 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:05 | DY270 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:05 | — | Theo lịch |
| 07:25 | SK211 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:25 | — | Theo lịch |
| 07:30 | DY273 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:55 | SK212 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 07:55 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | WF587 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:10 | WF588 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | SK2986 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | SK2987 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | WF589 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 13:05 | — | Theo lịch |
| 13:30 | WF590 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | SK215 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 13:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:15 | SK216 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 14:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | DY276 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:20 | DY277 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | KL1187 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | WF591 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 15:55 | — | Theo lịch |
| 16:15 | KL1188 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | WF592 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SK221 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | SK222 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | SK7530 | SAS | Từ Gran Canaria Airport LPA | — | 17:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | WF593 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 19:10 | — | Nguồn không báo |
| 21:10 | KL1189 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 21:10 | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | SK2988 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 22:05 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.