Các chuyến bay tại Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
18
Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen có 18 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
18 trong 18
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | SK4472 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 08:45 08:22 | — | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SK4473 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 09:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF955 | Widerøe | Đến Vardø Airport, Svartnes | — | 13:05 12:54 | — | Đã hạ cánh |
| 13:25 | WF997 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 13:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:20 | WF7140 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 14:20 14:10 | — | Đã hạ cánh |
| 14:35 | WF7143 | Widerøe | Đi Kirkenes Airport, Høybuktmoen | 14:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:15 | WF996 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 16:15 16:17 | — | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DY314 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 16:20 16:17 | — | Đã hạ cánh |
| 16:35 | WF958 | Widerøe | Đi Vadsø Airport | 16:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:45 | WF7143 | Widerøe | Đến Kirkenes Airport, Høybuktmoen | — | 16:45 16:05 | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | DY315 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 16:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:55 | AY613 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport | — | 16:55 17:08 | — | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AY614 | Finnair | Đi Helsinki Vantaa Airport | 17:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:55 | SK4478 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 17:55 18:05 | — | Đã hạ cánh |
| 18:25 | SK4479 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 18:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:30 | WF998 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 20:30 20:27 | — | Đã hạ cánh |
| 20:45 | WF948 | Widerøe | Đến Alta Airport | — | 20:45 20:19 | — | Đã hạ cánh |
| 21:00 | WF948 | Widerøe | Đi Vadsø Airport | 21:00 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07