Các chuyến bay tại Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen ngày 2026-09-10

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

20

Sân bay Kirkenes, Høybuktmoen có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

20 trong 20
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
03:30 WF941 Widerøe Đến Vadsø Airport 03:30 03:16 Đã hạ cánh
03:45 WF941 Widerøe Đi Alta Airport 03:45 Đã cất cánh
04:00 WF991 Widerøe Đi Tromsø Airport 04:00 Đã cất cánh
07:55 WF953 Widerøe Đến Vadsø Airport 07:55 07:43 Đã hạ cánh
08:25 DY310 Norwegian Air Shuttle Đến Oslo-Gardermoen International Airport 08:25 08:31 Đã hạ cánh
08:55 DY311 Norwegian Air Shuttle Đi Oslo-Gardermoen International Airport 08:55 Đã cất cánh
09:05 SK4472 SAS Đến Oslo-Gardermoen International Airport 09:05 09:04 Đã hạ cánh
09:30 WF994 Widerøe Đến Tromsø Airport 09:30 09:30 Đã hạ cánh
09:35 SK4473 SAS Đi Oslo-Gardermoen International Airport 09:35 Đã cất cánh
09:45 WF954 Widerøe Đi Vardø Airport, Svartnes 09:45 Đã cất cánh
10:00 WF995 Widerøe Đi Tromsø Airport 10:00 Đã cất cánh
13:05 WF955 Widerøe Đến Vardø Airport, Svartnes 13:05 12:50 Đã hạ cánh
13:25 WF997 Widerøe Đi Tromsø Airport 13:25 Đã cất cánh
16:15 WF996 Widerøe Đến Tromsø Airport 16:15 16:12 Đã hạ cánh
16:35 WF958 Widerøe Đi Vadsø Airport 16:35 Đã cất cánh
18:30 SK4478 SAS Đến Oslo-Gardermoen International Airport 18:30 18:38 Đã hạ cánh
19:00 SK4479 SAS Đi Oslo-Gardermoen International Airport 19:00 Đã cất cánh
20:30 WF998 Widerøe Đến Tromsø Airport 20:30 20:14 Đã hạ cánh
20:45 WF948 Widerøe Đến Alta Airport 20:45 20:28 Đã hạ cánh
21:00 WF948 Widerøe Đi Vadsø Airport 21:00 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07