Các chuyến bay tại sân bay Grozny ngày 14/10/2026
Sân bay Grozny có 17 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:05 | UT733 | UTair Aviation | Đến Al Maktoum International Airport DWC | 03:05 | — | — | Đã huỷ |
| 04:35 | UT355 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:10 | 04:35 | — | Theo lịch |
| 05:45 | UT356 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:45 | — | — | Đã huỷ |
| 11:45 | FV6133 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 07:55 | 11:45 11:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | SU1498 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:45 | 11:55 | — | Đã huỷ |
| 12:45 | FV6134 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 12:45 12:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:55 | SU1499 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 12:55 | — | — | Đã huỷ |
| 13:20 | UT734 | UTair Aviation | Từ Al Maktoum International Airport DWC | 09:45 | 13:20 | — | Đã huỷ |
| 14:10 | U6427 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 11:10 | 14:10 14:40 | +30 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | U6428 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 15:10 15:40 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 15:20 | UT400 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 15:20 19:37 | — | +257 | Đã cất cánh |
| 17:15 | WZ1112 | Red Wings Airlines | Từ Esenboğa International Airport ESB | 13:30 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | SU1496 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 15:50 | 18:40 | — | Đã hạ cánh |
| 19:15 | WZ1112 | Red Wings Airlines | Đến Vnukovo International Airport VKO | 19:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | SU1497 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 19:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 21:45 | 5N9124 | Smartavia | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 21:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 23:00 | UT399 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 23:00 22:22 | -38 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.