Các chuyến bay tại sân bay Grozny ngày 8/10/2026
Sân bay Grozny có 16 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:35 | UT355 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:10 | 04:35 04:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | UT356 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:45 05:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:50 | UT400 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 06:50 06:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | FV6133 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 07:55 | 10:55 11:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | SU1498 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:45 | 11:55 11:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | FV6134 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 12:45 12:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:55 | SU1499 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 12:55 13:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:10 | U6427 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 11:10 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 15:10 | U6428 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 15:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | SU1496 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 15:50 | 18:40 19:04 | +24 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | SU1497 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 19:30 20:43 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 21:00 | SU1556 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 18:10 | 21:00 21:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | C6457 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 19:50 | 21:20 21:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SU1557 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 22:00 23:06 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 22:30 | C6458 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 22:30 23:14 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 23:00 | UT399 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 23:00 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.