Các chuyến bay tại sân bay Elazığ ngày 3/10/2026
Sân bay Elazığ có 20 chuyến bay ngày 3/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 3/10/2026 theo Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | XQ1334 | SunExpress | Đến Düsseldorf Airport DUS | 00:10 00:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:30 | XQ1334 | SunExpress | Đến Düsseldorf Airport DUS | 00:30 00:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:50 | VF4171 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 01:50 01:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:40 | VF3213 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:40 02:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:40 | PC2530 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 03:40 03:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:15 | PC3111 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:15 04:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:45 | TK2642 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:45 04:45 | — | Đã hạ cánh |
| 05:30 | TK2643 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:30 05:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:35 | PC3110 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 08:35 08:35 | — | Đã hạ cánh |
| 09:10 | PC2531 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:10 09:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:35 | TK2644 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 11:35 11:35 | — | Đã hạ cánh |
| 11:40 | TK2644 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 11:40 11:40 | — | Đã hạ cánh |
| 12:25 | TK2645 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:25 12:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:35 | VF4168 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 13:35 13:35 | — | Đã hạ cánh |
| 14:15 | VF4169 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 14:15 14:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:40 | TK2646 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 19:40 19:40 | — | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TK2647 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:30 20:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 22:20 | VF4170 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 22:20 22:20 | — | Đã hạ cánh |
| 22:40 | VF3214 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 22:40 22:40 | — | Đã hạ cánh |
| 22:50 | XQ1335 | SunExpress | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 22:50 22:50 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.