Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aswan ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
33
Sân bay quốc tế Aswan có 33 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
33 trong 33
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | MS80 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 23:20 | 00:40 | — | Nguồn không báo |
| 01:25 | MS623 | Egyptair | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 01:25 01:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 05:35 | MS624 | Egyptair | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 04:05 | 05:35 05:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | MI4752 | Freebird Airlines Europe | Đi Düsseldorf Airport | 06:00 06:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 06:30 | MS81 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 06:30 07:10 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 06:40 | MS280 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 05:20 | 06:40 07:08 | +28 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | SM94 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 05:20 | 06:40 06:51 | +11 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | MS281 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 07:40 08:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 07:40 | SM95 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 07:40 07:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:50 | MS82 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 06:30 | 07:50 07:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | MS83 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 08:50 08:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS147 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 08:35 | 09:55 09:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | MS147 | Egyptair | Đi Abu Simbel Airport | 10:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | SM90 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 10:20 | 11:40 12:28 | +48 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | NE74 | Nesma Airlines | Đến Abu Simbel Airport | 11:10 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | SM91 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 12:40 14:03 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 12:55 | NE75 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 12:55 15:02 | — | +127 | Đã cất cánh |
| 13:55 | NE65 | Nesma Airlines | Đến Abu Simbel Airport | 13:10 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 14:30 | NP89 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 13:05 | 14:30 14:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | NE66 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 14:55 16:09 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 15:10 | MS150 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport | 14:30 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:30 | NP90 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 15:30 15:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 15:55 | MS150 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 15:55 15:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:20 | SM96 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 15:00 | 16:20 16:38 | +18 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | SM92 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 15:15 | 16:35 16:58 | +23 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | NP8888 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 15:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | SM97 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 17:20 17:06 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 17:35 | SM93 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 17:35 17:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:00 | MS284 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 17:35 | 19:00 19:13 | +13 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | MS285 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 20:00 20:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 20:05 | MI4751 | Freebird Airlines Europe | Đến Düsseldorf Airport | 14:15 | 20:05 20:48 | +43 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | SM80 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 19:40 | 21:00 21:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SM81 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 22:00 22:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05