Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aswan ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
21
Sân bay quốc tế Aswan có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
21 trong 21
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | MS80 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 23:00 | 00:20 00:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | MS645 | Egyptair | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:25 01:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 06:00 | MS646 | Egyptair | Đến King Abdulaziz International Airport | 04:15 | 06:00 05:31 | -29 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | MS81 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 06:45 06:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:50 | MS145 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 05:30 | 06:50 06:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | MS145 | Egyptair | Đi Abu Simbel Airport | 07:30 07:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:50 | MS82 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 06:30 | 07:50 07:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | MS83 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 08:50 08:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:05 | MI4706 | Freebird Airlines Europe | Đi Frankfurt Main Airport | 09:05 09:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | MS146 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport | 08:50 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | MS147 | Egyptair | Đi Abu Simbel Airport | 10:00 10:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:05 | MS148 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport | 11:20 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:40 | MS149 | Egyptair | Đi Abu Simbel Airport | 12:40 12:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:45 | UJ805 | AlMasria Universal Airlines | Đến Cairo International Airport | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | UJ806 | AlMasria Universal Airlines | Đi Cairo International Airport | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | MS150 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport | 14:00 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 15:10 | MS150 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 15:10 15:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:00 | NP8888 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 15:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:54 | MI4705 | Freebird Airlines Europe | Đến Frankfurt Main Airport | 14:20 | 19:54 20:02 | +8 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | MS286 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 20:05 | 21:25 22:54 | +89 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | MS287 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 22:25 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05