Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aswan ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay quốc tế Aswan có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | MS80 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 23:20 | 00:40 | — | Nguồn không báo |
| 01:25 | MS645 | Egyptair | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:25 02:07 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 06:00 | MS646 | Egyptair | Đến King Abdulaziz International Airport | 04:15 | 06:00 06:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | MS81 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 06:45 07:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:00 | MS82 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 06:45 | 08:00 08:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FH4724 | Freebird Airlines | Đi Berlin Brandenburg Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | MI4724 | Freebird Airlines Europe | Đi Berlin Brandenburg Airport | 09:00 10:11 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 09:00 | MS83 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 09:00 08:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS147 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 08:35 | 09:55 09:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | MS147 | Egyptair | Đi Abu Simbel Airport | 10:35 10:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:10 | MS150 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport | 14:30 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:45 | MS150 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | NP8888 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 15:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:46 | MI4723 | Freebird Airlines Europe | Đến Berlin Brandenburg Airport | 14:00 | 19:46 21:01 | +75 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | MS286 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 19:45 | 21:00 21:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | MS287 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 22:00 22:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05